khoan đãi

khoan đãi

Nhà vua ra lệnh khoan đãi tù binh, cấp cho họ lương thực và thuốc men.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đối xử một cách khoan hồng, rộng rãi tử tế (thường với tù binh, kẻ thua trận, người dưới quyền): Hành động thể hiện sự nhân đạo, không khắt khe hay trừng phạt, thay vào đó sự đối đãi tốt độ lượng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà vua ra lệnh khoan đãi tù binh, cấp cho họ lương thực thuốc men.
    • kẻ thù bại trận, ông ấy vẫn khoan đãi họ cho họ con đường quay về.
    • Chính sách khoan đãi của vị tướng đã khiến nhiều binh sĩ đối phương đầu hàng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khoan đãi" thường đi kèm với tân ngữ chỉ người: Từ này chủ yếu được dùng với đối tượng những người đangthế yếu, thế bị kiểm soát (như tù binh, tội phạm, kẻ thua cuộc).
    • Khoan đãi nhân một chính sách nhằm cải tạo họ tốt hơn.
  • Sắc thái từ vựng: Từ này mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn chương, sử sách hoặc các văn bản chính trị, ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. hàm ý một hành động chủ đích, xuất phát từ lòng nhân từ tầm nhìn chiến lược của người nắm quyền.
Biến thể từ gần giống
  • Khoan hồng (động từ/tính từ): tha thứ, giảm nhẹ hình phạt; lòng thương xót độ lượng.
    • Tòa án đã khoan hồng giảm án cho bị cáo.
  • Ưu đãi (động từ): dành cho sự đối xử tốt hơn, ưu tiên hơn (thường về vật chất, chính sách).
    • Chính phủ chính sách ưu đãi cho các nhà đầu nước ngoài.
  • Đãi ngộ (danh từ): sự đối xử, chế độ đãi ngộ (thường trong công việc).
    • Công ty này chế độ đãi ngộ rất tốt cho nhân viên.
Từ đồng nghĩa
  • Khoan dung: Rộng lòng tha thứ cho lỗi lầm hoặc sự khác biệt.
  • Nhân đạo: lòng thương người, đối xử theo lẽ phải tình người.
  • Độ lượng: lòng rộng rãi, hay tha thứ.
Từ trái nghĩa
  • Hà khắc: Quá nghiêm khắc, khắt khe.
  • Bạo ngược: Tàn bạo, ngược đãi.
  • Áp bức: Dùng sức mạnh hoặc quyền lực để đè nén, bóc lột.
Lưu ý sử dụng
  • Phạm vi sử dụng: "Khoan đãi" một từ Hán Việt, ngày nay được coi từ , ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong các văn bản đương đại, người ta thường dùng các từ như "đối xử nhân đạo", "khoan hồng" hoặc "ưu đãi" tùy ngữ cảnh thay thế.
  • Đối tượng áp dụng: Hành động "khoan đãi" thường xuất phát từ người quyền lực, địa vị cao hơn đối với người ở vị thế thấp hơn hoặc bị phụ thuộc.

Từ chứa "khoan đãi"